InsightAsia · Tháng 3/2026
Thị trường tiếng Anh trẻ em Việt Nam 2026
Phụ huynh chọn trung tâm thế nào, chi bao nhiêu và đánh giá các thương hiệu ra sao. Đây là bản tóm tắt tiếng Việt báo cáo của InsightAsia, dựa trên khảo sát 1.219 phụ huynh có con từ 5 đến 15 tuổi.

Tóm tắt
Bốn con số chính
Cách làm nghiên cứu
- Khảo sát online 1.219 phụ huynh từ 23 đến 50 tuổi (69% là mẹ, 31% là bố), thực hiện trong tháng 1 và tháng 2/2026.
- 67% người trả lời sống ở thành phố loại 1 (TP.HCM, Hà Nội), 33% ở thành phố loại 2 (Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Phòng).
- 10 cuộc phỏng vấn sâu với 5 phụ huynh, 3 trợ giảng người Việt ở ILA, Apollo, VUS và 2 giáo viên nước ngoài có 1 đến 3 năm dạy ở Việt Nam.
- 2 buổi thảo luận nhóm phụ huynh, mỗi buổi 4 người, một ở TP.HCM và một ở Hà Nội.
Nhu cầu
Vì sao phụ huynh cho con học tiếng Anh
Khi được hỏi mong con nhận được gì từ việc học tiếng Anh (chọn nhiều đáp án), phụ huynh nghĩ trước hết tới chuyện học hành và nghề nghiệp sau này.
Tỉ lệ phụ huynh chọn từng lợi ích. Cơ sở: 1.219 phụ huynh.
Có 51% phụ huynh gắn việc học tiếng Anh với kế hoạch cho con du học, chủ yếu tới Mỹ, Anh, Úc và Canada. Nhưng 48% phụ huynh lại không tin lời hứa “sẵn sàng vào trường quốc tế” hay “chuẩn bị du học” của trung tâm, vì kết quả không đo được và chương trình học được mô tả mơ hồ.
“Tôi không cần con nói trôi chảy ngay. Điều quan trọng là đến năm 15 tuổi, con đủ tự tin phỏng vấn vào các trường đại học quốc tế. Tiếng Anh mở ra những cánh cửa mà tiếng Việt không mở được.”
Hình thức học
Học trực tiếp vẫn là lựa chọn chính
Phần lớn phụ huynh đang cho con học trực tiếp và vẫn muốn như vậy. Hình thức kết hợp, lấy lớp trực tiếp làm chính và học online để bổ trợ, là nhóm duy nhất tăng khi hỏi về mong muốn sau này.
Cơ sở: 1.219 phụ huynh.
Vì sao phụ huynh không chọn lớp chỉ có online
Cơ sở: 878 phụ huynh không chấp nhận lớp chỉ có online.
“Hồi dịch COVID, con gái tôi học tiếng Anh online. Tôi thấy con trên màn hình nhưng nửa thời gian con ngồi chơi đồ chơi. Giáo viên không thể quản 15 đứa trẻ qua Zoom. Sau 6 tháng, tôi thấy con gần như không học được gì.”
Thành phố loại 2 còn chuộng lớp trực tiếp hơn
Cơ sở: 812 phụ huynh ở thành phố loại 1, 402 phụ huynh ở thành phố loại 2.
Có 31% phụ huynh cho con dùng Monkey Junior, Edupia hay ELSA Speak Kids để luyện thêm ở nhà. Họ thích phần chơi mà học và tính năng chấm phát âm bằng AI, nhưng không tin ứng dụng thay được việc học tiếng Anh bài bản.
Giáo viên
Giáo viên bản ngữ được chuộng nhưng bị nghi ngờ
Phụ huynh muốn nhất là con được học cả giáo viên bản ngữ lẫn giáo viên Việt.
| Loại giáo viên | Rất muốn | Chấp nhận | Không muốn |
|---|---|---|---|
| Giáo viên bản ngữ có chuyên môn | 55% | 37% | 8% |
| Giáo viên Việt trình độ cao | 23% | 68% | 9% |
| Kết hợp cả hai | 72% | 25% | 3% |
Tuy vậy, 60% phụ huynh lo về những giáo viên bản ngữ không có chuyên môn, thường được gọi là “giáo viên du lịch” hay “dân phượt”. Báo cáo nêu bốn lý do khiến phụ huynh nghi ngờ.
- Gắn bó ngắn hạn. Nhiều giáo viên bị coi là khách du lịch dạy tạm, không định gắn bó với nghề.
- Thiếu bằng cấp sư phạm. Phụ huynh không biết người dạy có chứng chỉ giảng dạy hay chỉ biết nói tiếng Anh.
- Chất lượng không đều. Giáo viên thay liên tục nên trẻ không kịp gắn bó với thầy cô.
- Khác biệt văn hóa. Một số giáo viên không hiểu cách giáo dục và kỳ vọng của phụ huynh Việt.
“Ở trung tâm chúng tôi, lớp cho trẻ dưới 6 tuổi thật ra giống trông trẻ hơn là học có cấu trúc. Giáo viên bản ngữ vào lớp chừng 15–20 phút, hát, dùng thẻ từ rồi đi. Trợ giảng lo phần còn lại của buổi 90 phút. Phụ huynh thấy giáo viên nước ngoài và nghĩ con được học hoàn toàn bằng tiếng Anh.”
“Năm qua, cùng một lớp trẻ 6 tuổi ở trung tâm chúng tôi đã đổi 4 giáo viên bản ngữ. Mỗi người ở lại 2–3 tháng rồi sang Thái Lan hoặc về nước.”
Phụ huynh đánh giá giáo viên bản ngữ mạnh ở phát âm và vốn hiểu biết văn hóa, còn giáo viên Việt mạnh ở ngữ pháp, luyện thi Cambridge, IELTS, hiểu khó khăn của học sinh Việt và gắn bó lâu dài. Vì thế, mô hình họ cho là lý tưởng gồm giáo viên bản ngữ có chuyên môn dạy nói và phát âm, giáo viên Việt giàu kinh nghiệm dạy ngữ pháp và luyện thi. Điều quan trọng là trung tâm kiểm chứng bằng cấp của giáo viên, chứ không chỉ dựa vào việc người đó nói tiếng Anh bản ngữ.
Chi tiêu
Chi tiêu và lịch học
Có 67% phụ huynh đang cho con học ít nhất một chương trình tiếng Anh ngoài giờ ở trường.
Cơ sở: 1.219 phụ huynh. Ngoài ra, 19% phụ huynh dùng thêm ứng dụng để con luyện ở nhà.
Mức chi mỗi tháng theo loại trung tâm
| Loại | Học phí mỗi tháng | Quy đổi theo giờ* |
|---|---|---|
| Ứng dụng học tiếng Anh (Edupia, Monkey Junior) | 0,3–1,0 triệu đồng | Theo gói thuê bao |
| Trung tâm địa phương | 0,8–1,8 triệu đồng | 50–113 nghìn đồng |
| Thương hiệu quốc gia (VUS, ILA, Apollo, YOLA) | 1,5–4,0 triệu đồng | 94–250 nghìn đồng |
| British Council | 4,0–6,5 triệu đồng | 250–406 nghìn đồng |
Cơ sở: 816 phụ huynh đang cho con học. *Cột quy đổi là ước tính của Conan Edu, không có trong báo cáo gốc: giả định 2 buổi mỗi tuần (lịch phổ biến nhất), mỗi buổi 2 giờ, tức 16 giờ mỗi tháng.
VUS, ILA, Apollo và YOLA có mức học phí chồng lên nhau. Theo báo cáo, các thương hiệu này khác nhau ở cách định vị (cơ sở vật chất, tỉ lệ giáo viên, cách dạy) chứ không ở mức giá. British Council đứng riêng ở phân khúc cao cấp với giá gần gấp đôi.
Số buổi học mỗi tuần
Cơ sở: 670 phụ huynh có con học ở trung tâm.
Giá là yếu tố được cân nhắc nhiều thứ hai, chỉ sau chất lượng giáo viên. Phụ huynh sẵn sàng trả cao hơn nếu thấy con tiến bộ rõ, nhưng 53% cho rằng khoản tiền đang trả chưa xứng với những gì con nhận được.
“Tôi biết British Council là tốt nhất, nhưng 5 triệu một tháng, bằng cả tháng lương của tôi. Nên tôi chọn VUS, chất lượng vẫn tốt mà chỉ bằng nửa giá. Tôi có thể cho con học nhiều năm, chứ không chỉ vài khóa.”
Thương hiệu
Biết đến, học thử và đang học
VUS dẫn đầu ở cả độ nhận biết lẫn số người từng học thử. Ứng dụng học tiếng Anh tuy ít người biết hơn nhưng giữ chân người dùng tốt: tỉ lệ đang dùng so với từng thử cao hơn các trung tâm.
| Thương hiệu | Biết đến | Tự nhớ ra | Từng học thử | Đang học |
|---|---|---|---|---|
| VUS | 89% | 71% | 44% | 25% |
| ILA | 83% | 62% | 38% | 19% |
| Apollo | 75% | 49% | 30% | 14% |
| British Council | 69% | 53% | 22% | 8% |
| YOLA | 52% | 29% | 17% | 6% |
| Edupia | 48% | 23% | 29% | 16% |
| Monkey Junior | 44% | 20% | 33% | 18% |
| ELSA | 39% | 16% | 25% | 12% |
| Language Link | 28% | 12% | 8% | 3% |
| Trung tâm địa phương | – | – | 42% | 16% |
Cơ sở: 1.219 phụ huynh. “Tự nhớ ra” là khi phụ huynh kể tên mà không cần gợi ý. Language Link có số liệu thấp vì chủ yếu hoạt động ở miền Bắc (3 cơ sở ở Hà Nội, 1 ở Đà Nẵng, chưa có ở TP.HCM).
Thành phố loại 2 là sân của trung tâm địa phương
Tỉ lệ phụ huynh đang cho con học, theo loại đơn vị. Cơ sở: 547 phụ huynh ở thành phố loại 1, 269 ở thành phố loại 2.
Hài lòng
Mức hài lòng với từng thương hiệu
Điểm được quy từ thang 5 mức sang thang 100. British Council được hài lòng nhất ở gần như mọi mặt, trừ mức đáng tiền. Ở mặt này, Monkey Junior, Edupia và VUS dẫn đầu.
| Thương hiệu | Chung | Giáo viên | Giáo trình | Kết quả học | Cơ sở vật chất | Đáng tiền | Liên lạc phụ huynh | Theo dõi tiến bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| British Council | 82 | 88 | 86 | 84 | 91 | 62 | 85 | 88 |
| ILA | 76 | 79 | 77 | 71 | 84 | 68 | 79 | 76 |
| Apollo | 74 | 76 | 78 | 69 | 78 | 66 | 74 | 71 |
| VUS | 72 | 73 | 75 | 68 | 76 | 79 | 73 | 74 |
| Monkey Junior | 71 | 68 | 74 | 70 | 65 | 88 | 71 | 77 |
| Edupia | 69 | 70 | 72 | 65 | 62 | 84 | 68 | 73 |
| Language Link | 65 | 66 | 67 | 62 | 71 | 72 | 65 | 68 |
| Trung tâm địa phương (trung bình) | 58 | 59 | 61 | 55 | 58 | 75 | 61 | 59 |
Cơ sở: người đang dùng từng thương hiệu (British Council 97, ILA 232, Apollo 171, VUS 305…).
British Council làm tốt việc đánh giá chi tiết từng học sinh. Ở các trung tâm khác, 56% phụ huynh thấy phản hồi về con còn mơ hồ hoặc không đều đặn.
Thương hiệu quốc gia kém hài lòng hơn ở thành phố loại 2
Điểm hài lòng chung, thang 100. Theo báo cáo, các thương hiệu quốc gia khó giữ chất lượng ở thành phố loại 2 vì khó tuyển giáo viên.
Điểm đau
Phụ huynh phàn nàn điều gì
Cơ sở: 816 phụ huynh đang cho con học. Chọn nhiều đáp án.
“Họ hứa “chương trình quốc tế”, “sẵn sàng du học”, nhưng sau 2 năm và 100 triệu đồng, con tôi vẫn khó nói được một câu chuyện đơn giản. Khi tôi phàn nàn, họ bảo “mỗi bé có tốc độ học riêng”. Câu đó nghĩa là họ đã không làm được như đã hứa.”
Điều gì sẽ khiến phụ huynh hài lòng hơn
“Tôi muốn xem dữ liệu. Cho tôi xem vốn từ của con tăng thế nào, điểm phát âm ra sao, con còn yếu ở đâu. Đừng cứ ba tháng lại bảo “cháu học tốt”. Tôi trả 4 triệu một tháng thì tôi cần được biết rõ.”
Ra quyết định
Phụ huynh chọn trung tâm dựa vào đâu
Tỉ lệ phụ huynh đánh giá yếu tố là “rất quan trọng” hoặc “then chốt”. Cơ sở: 1.219 phụ huynh.
Nguồn thông tin: dùng nhiều chưa chắc đã tin
Cơ sở: 1.076 phụ huynh từng cho con học hoặc từng tìm hiểu trung tâm.
Phân khúc
Bốn nhóm phụ huynh
InsightAsia phân cụm câu trả lời theo mức chi, thương hiệu đã chọn, hình thức học và điều ưu tiên khi chọn trung tâm, rồi chia phụ huynh thành bốn nhóm có hành vi khác nhau rõ rệt.
Tìm chất lượng cao cấp
- Chi từ 4 đến 6,5 triệu đồng mỗi tháng, có khi hơn
- Chọn British Council (52%) hoặc ILA Premium (48%)
- 89% rất muốn có giáo viên bản ngữ
- 94% không chấp nhận lớp chỉ có online
- 78% muốn con vào trường quốc tế
- Thu nhập hộ từ 50 triệu đồng/tháng, thường đã sống hoặc học ở nước ngoài
“Tiền không phải vấn đề, chất lượng mới là vấn đề. Tôi sẵn sàng trả 10 triệu một tháng nếu con gái tôi vào được một trường đại học tốt ở nước ngoài.”
Cân đối giá và chất lượng
- Chi từ 1,5 đến 3,5 triệu đồng mỗi tháng
- Chọn VUS (58%), Apollo (25%) hoặc ILA tầm trung (17%)
- Chấp nhận học cả giáo viên bản ngữ lẫn giáo viên Việt
- Coi giá là yếu tố số 1 hoặc số 2
- So sánh nhiều trung tâm trước khi đăng ký
- Thu nhập hộ 20–40 triệu đồng/tháng. Đây là nhóm đông nhất và chịu thiệt nhiều nhất khi quảng cáo không đúng thực tế
“VUS không phải tốt nhất, nhưng tôi trả được lâu dài. Con học đều đặn 5 năm vẫn hơn học British Council 1 năm.”
Thực tế vì ngân sách
- Chi từ 0,8 đến 1,8 triệu đồng mỗi tháng
- Chọn trung tâm địa phương (78%) hoặc ứng dụng giá rẻ (22%)
- 91% dựa nhiều vào lời giới thiệu
- 68% sống ở thành phố loại 2 và loại 3
- Thường kết hợp trung tâm giá rẻ với tài liệu miễn phí
- Thu nhập hộ 10–20 triệu đồng/tháng, lo con thua bạn bè nhà khá giả hơn
“Trung tâm gần nhà tôi lấy 800 nghìn một tháng. Cô giáo người Việt nhưng dạy tốt. Con tôi có tiến bộ, thế là đủ.”
Ưu tiên học trên thiết bị số
- Chi từ 0,3 đến 2 triệu đồng mỗi tháng
- Dùng Monkey Junior, Edupia làm cách học chính
- 87% phụ huynh ở độ tuổi 25–35
- 76% thấy thoải mái với việc học online
- Thường đăng ký nhiều ứng dụng một lúc
- Thu nhập đa dạng, coi trọng sự linh hoạt và tiện lợi
“Con gái tôi chơi Monkey Junior hằng ngày như chơi game. Nhưng tôi biết chỉ dùng ứng dụng thì chưa đủ để con giao tiếp, nên nhà tôi sẽ cho con học thêm lớp nhóm mỗi tuần một buổi.”
Theo báo cáo, British Council và ILA đang phục vụ tốt nhóm 1, VUS nắm được nhóm 2, còn trung tâm địa phương và ứng dụng phục vụ nhóm 3 và 4. Nhóm 2 chiếm 43% thị trường nhưng kém hài lòng nhất: họ muốn chất lượng cao cấp mà không đủ tiền trả mức giá cao cấp. Đây là cơ hội cho những trung tâm tầm trung biết làm khác đi.
Nhận định của Conan Edu
Gợi ý cho trung tâm nhỏ
Phần này là nhận định của Conan Edu khi đọc số liệu, không thuộc báo cáo gốc.
- Ở thành phố loại 2, trung tâm địa phương đang thắng trên sân nhà. Họ có 51% phụ huynh đang cho con học, và được hài lòng hơn ở thành phố lớn (62 điểm so với 55). Thương hiệu quốc gia lại tụt điểm ở đây vì khó tuyển giáo viên.
- Buổi học thử thuyết phục hơn mọi quảng cáo. Có 81% phụ huynh tin vào buổi học thử, 79% tin lời bạn bè giới thiệu, nhưng chỉ 42% tin website và tài liệu quảng cáo của trung tâm.
- Báo cáo tiến bộ rõ ràng là việc trung tâm nhỏ làm được ngay. Đây là điều 72% phụ huynh mong muốn nhất, mà lại không cần cơ sở vật chất hay ngân sách lớn.
- Nhóm “cân đối giá và chất lượng” đang chờ một lựa chọn tốt hơn. Lớp nhỏ, lộ trình theo trình độ từng con và lời hứa trung thực là ba điều nhóm này thấy còn thiếu ở các thương hiệu lớn.
Báo cáo gốc
Ảnh một số trang trong báo cáo
Bấm vào ảnh để xem cỡ lớn. Bản đầy đủ 36 trang có trong file PPTX của InsightAsia.








